|
|
Sàn gỗ JANMI MR31
|
Kích thước:
1283 x 193 mm
|
Độ dầy:
8 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1
|
Bề mặt:
Ván sàn
|
Giá:
255000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kahn kp 588
|
Kích thước:
808x128x12.3mm
|
Độ dầy:
|
Chuẩn:
|
Bề mặt:
ép lụa
|
Giá:
0
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn gỗ Wilson -W325
|
Kích thước:
1215 X 195 mm
|
Độ dầy:
8.3mm
|
Chuẩn:
AC3
|
Bề mặt:
vân sần
|
Giá:
170000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn gỗ Glomax N46
|
Kích thước:
808mm x 92mm x 12,3mm
|
Độ dầy:
12.3mm
|
Chuẩn:
Cấp độ AC4, E1, Class 32, Rãnh V
|
Bề mặt:
Mặt sần bản to, Hèm VACUMAT, có sáp chống thấm cạnh, chống ồn
|
Giá:
255000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn Eurolines 8701
|
Kích thước:
808mm x 130mm x 12,3mm
|
Độ dầy:
12.3mm
|
Chuẩn:
Cấp độ AC4
|
Bề mặt:
Mặt bóng kính, Hèm V.
|
Giá:
250000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn gỗ ROBINA AC22
|
Kích thước:
1283 x 193 mm
|
Độ dầy:
8 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1, Classic 31
|
Bề mặt:
Vân sần, sước
|
Giá:
255000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn Kronomax 8089
|
Kích thước:
807 x 127 mm
|
Độ dầy:
12.3mm
|
Chuẩn:
AC4, Class 32
|
Bề mặt:
|
Giá:
255000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn Pago 02
|
Kích thước:
807 x 127 mm
|
Độ dầy:
12 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1
|
Bề mặt:
Vân sần, sước
|
Giá:
260000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn Virgin 8183
|
Kích thước:
806 X 100 mm
|
Độ dầy:
12 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1
|
Bề mặt:
vân mịn
|
Giá:
230
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn gỗ Newsky C420-8
|
Kích thước:
(W)196 x (L)1215 x (H)8.3
|
Độ dầy:
8.3mm
|
Chuẩn:
|
Bề mặt:
|
Giá:
190000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn gỗ Quickhouse 568
|
Kích thước:
808 X 93 mm
|
Độ dầy:
12 mm
|
Chuẩn:
AC4, Class 32
|
Bề mặt:
vân sần
|
Giá:
240000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
Sàn Vohringer D123
|
Kích thước:
1215 X 194 mm
|
Độ dầy:
8.3 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1
|
Bề mặt:
vân mịn
|
Giá:
235000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn gỗ Vanatur 3024
|
Kích thước:
1205 x 192mm
|
Độ dầy:
8 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1
|
Bề mặt:
vân sần
|
Giá:
210000
VNĐ/m2
|
|
|
|
|
|
|
|
Sàn Gecus 6033
|
Kích thước:
807 x 100 mm
|
Độ dầy:
12 mm
|
Chuẩn:
AC3, E1
|
Bề mặt:
vân bóng
|
Giá:
260000
VNĐ/m2
|
|
|
|